# Funding rate và arbitrage XRP

Cập nhật 2026-10-30 12:45 UTC · https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP

## Arbitrage XRP tốt nhất sau mọi chi phí

| Coin | Cặp | Long | Short | Ròng · 168 giờ | APR ròng | Quy mô tối đa | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [Bybit](https://afterfees.xyz/vi/venues/bybit) XRPUSDT | [Aster](https://afterfees.xyz/vi/venues/aster) XRPUSDT | +$37.92 † | +19.8% | — | Theo dõi |
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [Bybit](https://afterfees.xyz/vi/venues/bybit) XRPUSDT | [BingX](https://afterfees.xyz/vi/venues/bingx) XRP-USDT | +$35.92 † | +18.7% | — | Theo dõi |
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [Bybit](https://afterfees.xyz/vi/venues/bybit) XRPUSDT | [Bitget](https://afterfees.xyz/vi/venues/bitget) XRPUSDT | +$14.18 † | +7.4% | — | Theo dõi |
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [OKX](https://afterfees.xyz/vi/venues/okx) XRP-USDT-SWAP | [Aster](https://afterfees.xyz/vi/venues/aster) XRPUSDT | +$13.44 † | +7.0% | — | Theo dõi |
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [OKX](https://afterfees.xyz/vi/venues/okx) XRP-USDT-SWAP | [BingX](https://afterfees.xyz/vi/venues/bingx) XRP-USDT | +$11.44 † | +6.0% | — | Theo dõi |
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [Bybit](https://afterfees.xyz/vi/venues/bybit) XRPUSDT | [OKX](https://afterfees.xyz/vi/venues/okx) XRP-USDT-SWAP | +$2.89 † | +1.5% | — | Theo dõi |
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [Bitget](https://afterfees.xyz/vi/venues/bitget) XRPUSDT | [Aster](https://afterfees.xyz/vi/venues/aster) XRPUSDT | −$1.86 † | −1.0% | — | Theo dõi |
| [XRP](https://afterfees.xyz/vi/coin/XRP) | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | [Bybit](https://afterfees.xyz/vi/venues/bybit) XRPUSDT | [Binance](https://afterfees.xyz/vi/venues/binance) XRPUSDT | — | — | — | Theo dõi |

_Với $10,000 mỗi chân, giữ 7 ngày, sau phí taker, trượt giá sổ lệnh và chi phí vốn. † trượt giá ước tính từ đỉnh sổ lệnh (cặp này không có sổ lệnh trực tiếp); ‡ trước trượt giá (không có sổ lệnh)._

## Funding rate XRP trên mọi sàn

| Sàn | Hợp đồng | Rate | Chu kỳ | Quy năm | Đã thanh toán 7 ngày, quy năm | Hợp đồng mở (OI) | Lần thanh toán tiếp theo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| [BloFin](https://afterfees.xyz/vi/venues/blofin) | XRP-USDT | 0.0220% | 8 giờ | +24.1% | +22.7% | $14.8M | 2026-10-30 16:00 |
| [Hibachi](https://afterfees.xyz/vi/venues/hibachi) | XRP/USDT-P | 0.0026% | 1 giờ | +22.8% | +29.7% | $42.3K | 2026-10-30 13:00 |
| [Bitunix](https://afterfees.xyz/vi/venues/bitunix) | XRPUSDT | 0.0150% | 8 giờ | +16.4% | +15.3% | — | 2026-10-30 16:00 |
| [Extended](https://afterfees.xyz/vi/venues/extended) | XRP-USD | 0.0013% | 1 giờ | +11.4% | +10.6% | $1.5M | 2026-10-30 13:00 |
| [Phemex](https://afterfees.xyz/vi/venues/phemex) | XRPUSDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | — | $49.3M | 2026-10-30 16:00 |
| [Phemex](https://afterfees.xyz/vi/venues/phemex) | XRPUSDC | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | — | $1.9M | 2026-10-30 16:00 |
| [Ondo Perps](https://afterfees.xyz/vi/venues/ondo) | XRP-USD.P | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | — | $698.2K | 2026-10-30 13:00 |
| [GRVT](https://afterfees.xyz/vi/venues/grvt) | XRP_USDT_Perp | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +11.1% | $900.6K | 2026-10-30 16:00 |
| [Bulk](https://afterfees.xyz/vi/venues/bulk) | XRP-USD | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | — | $157.6K | 2026-10-30 13:00 |
| [PopDEX](https://afterfees.xyz/vi/venues/popdex) | XRPUSDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | +11.0% | — | 2026-10-30 13:00 |
| [Nado](https://afterfees.xyz/vi/venues/nado) | XRP-PERP_USDT0 | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | — | $771K | 2026-10-30 13:00 |
| [TXFlow](https://afterfees.xyz/vi/venues/txflow) | XRP-USDC | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | — | $581K | 2026-10-30 13:00 |
| [BingX](https://afterfees.xyz/vi/venues/bingx) | XRP-USDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +10.1% | $53.3M | 2026-10-30 16:00 |
| [MEXC](https://afterfees.xyz/vi/venues/mexc) | XRP_USDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +9.4% | $281.8M | 2026-10-30 16:00 |
| [Pacifica](https://afterfees.xyz/vi/venues/pacifica) | XRP | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | +10.3% | $322.2K | 2026-10-30 13:00 |
| [WhiteBIT](https://afterfees.xyz/vi/venues/whitebit) | XRP_PERP | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +10.8% | $78.5M | 2026-10-30 16:00 |
| [ApeX](https://afterfees.xyz/vi/venues/apex) | XRP-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | +11.0% | $1.5M | 2026-10-30 13:00 |
| [LBank](https://afterfees.xyz/vi/venues/lbank) | XRPUSDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | — | — | 2026-10-30 16:00 |
| [WOO X](https://afterfees.xyz/vi/venues/woox) | PERP_XRP_USDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +9.4% | $41.4K | 2026-10-30 16:00 |
| [Aster](https://afterfees.xyz/vi/venues/aster) | XRPUSDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +9.5% | $32.2M | 2026-10-30 16:00 |
| [HTX](https://afterfees.xyz/vi/venues/htx) | XRP-USDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +11.2% | $28.5M | 2026-10-30 16:00 |
| [Binance](https://afterfees.xyz/vi/venues/binance) | XRPUSDT | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +9.4% | $336.4M | 2026-10-30 16:00 |
| [Bullet](https://afterfees.xyz/vi/venues/bullet) | XRP-USD | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | — | $82.6K | 2026-10-30 13:00 |
| [Hyperliquid](https://afterfees.xyz/vi/venues/hyperliquid) | XRP | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | +9.9% | $197.3M | 2026-10-30 13:00 |
| [Variational](https://afterfees.xyz/vi/venues/variational) | XRP-PERP | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | — | $3.9M | 2026-10-30 16:00 |
| [Katana Perps](https://afterfees.xyz/vi/venues/katana) | XRP-USD | 0.0100% | 8 giờ | +10.9% | +11.1% | $10.4K | 2026-10-30 16:00 |
| [Paradex](https://afterfees.xyz/vi/venues/paradex) | XRP-USD-PERP | 0.0079% | 8 giờ | +8.7% | — | $10.2K | 2026-10-30 16:00 |
| [Arcus](https://afterfees.xyz/vi/venues/arcus) | XRP-USD | 0.0005% | 1 giờ | +4.6% | +10.9% | $276.1K | 2026-10-30 13:00 |
| [Bitunix](https://afterfees.xyz/vi/venues/bitunix) | XRPUSDC | 0.0040% | 8 giờ | +4.4% | +9.2% | — | 2026-10-30 16:00 |
| [Coinbase Derivatives](https://afterfees.xyz/vi/venues/coinbaseus) | XPP-20DEC30-CDE | 0.0003% | 1 giờ | +2.6% | — | $24.3M | 2026-10-30 13:00 |
| [Bitget](https://afterfees.xyz/vi/venues/bitget) | XRPUSDT | 0.0007% | 8 giờ | +0.8% | +5.7% | $222.4M | 2026-10-30 16:00 |
| [Bitfinex](https://afterfees.xyz/vi/venues/bitfinex) | tXRPF0:USTF0 | 0.0000% | 8 giờ | 0.0% | — | $2.5M | 2026-10-30 16:00 |
| [dYdX](https://afterfees.xyz/vi/venues/dydx) | XRP-USD | 0.0000% | 1 giờ | 0.0% | −0.1% | $530.5K | 2026-10-30 13:00 |
| [Phoenix](https://afterfees.xyz/vi/venues/phoenix) | XRP | 0.0000% | 1 giờ | 0.0% | −3.2% | — | 2026-10-30 13:00 |
| [KuCoin](https://afterfees.xyz/vi/venues/kucoin) | XRPUSDTM | -0.0005% | 8 giờ | −0.5% | +8.0% | $107.6M | 2026-10-30 16:00 |
| [Gate](https://afterfees.xyz/vi/venues/gate) | XRP_USDT | -0.0006% | 8 giờ | −0.7% | +6.9% | $138.9M | 2026-10-30 16:00 |
| [RISEx](https://afterfees.xyz/vi/venues/risex) | XRP/USDC | -0.0001% | 1 giờ | −0.9% | — | $912.6K | 2026-10-30 13:00 |
| [Lighter RH](https://afterfees.xyz/vi/venues/lighterrh) | XRP | -0.0006% | 1 giờ | −5.3% | +6.0% | $583.9K | 2026-10-30 13:00 |
| [OKX](https://afterfees.xyz/vi/venues/okx) | XRP-USDT-SWAP | -0.0057% | 8 giờ | −6.3% | +6.6% | $87.2M | 2026-10-30 16:00 |
| [Lighter](https://afterfees.xyz/vi/venues/lighter) | XRP | -0.0012% | 1 giờ | −10.5% | +8.0% | $2.7M | 2026-10-30 13:00 |
| [Kraken](https://afterfees.xyz/vi/venues/kraken) | PF_XRPUSD | -0.0012% | 1 giờ | −10.7% | +12.9% | $20.7M | 2026-10-30 13:00 |
| [Bybit](https://afterfees.xyz/vi/venues/bybit) | XRPUSDT | -0.0178% | 8 giờ | −19.4% | +3.3% | $285.4M | 2026-10-30 16:00 |
| [Backpack](https://afterfees.xyz/vi/venues/backpack) | XRP_USDC_PERP | -0.0025% | 1 giờ | −21.8% | +7.9% | $1.3M | 2026-10-30 13:00 |
| [Crypto.com](https://afterfees.xyz/vi/venues/cryptocom) | XRPUSD-PERP | -0.0042% | 1 giờ | −36.7% | +1.6% | $1.7M | 2026-10-30 13:00 |

## Vay XRP để bán giao ngay

| Sàn | APR vay | Hạn mức mỗi tài khoản |
|---|---|---|
| OKX | 1.01% | — |
| Bitget | 1.08% | — |
| Binance | 3.61% | — |
| Gate | 3.87% | $6M |
| Bybit | 4.62% | — |

## Chi phí vào lệnh $10,000 XRP

| Sàn | Hợp đồng | Phí + trượt giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Lighter | XRP | 1.6 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 32 phút trước |
| Lighter RH | XRP | 2.1 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 21 phút trước |
| MEXC | XRP_USDT | 2.4 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 2 phút trước |
| Extended | XRP-USD | 2.9 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 26 phút trước |
| Nado | XRP-PERP_USDT0 | 3.9 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 28 phút trước |
| Hyperliquid | XRP | 4.9 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 54 phút trước |
| GRVT | XRP_USDT_Perp | 5.3 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 43 phút trước |
| OKX | XRP-USDT-SWAP | 5.4 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 10 phút trước |
| Backpack | XRP_USDC_PERP | 5.4 bp * | ảnh chụp sổ lệnh, 45 phút trước |
| Binance | XRPUSDT | 5.8 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 12 phút trước |
| BingX | XRP-USDT | 5.8 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 58 phút trước |
| Aster | XRPUSDT | 6.0 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 39 phút trước |

_Phí taker cộng trượt giá của lệnh mua thị trường $10,000 từ giá giữa, theo phí tiêu chuẩn (VIP0). * phí ước tính: sàn không công bố biểu phí khi chưa có tài khoản._

## Thêm về XRP

- [Vay XRP: lãi trên mọi sàn](https://afterfees.xyz/vi/borrow/XRP)

## Câu hỏi thường gặp

**Arbitrage funding rate XRP lúc này có lãi không?**

Hiện chưa được. Với $10,000 mỗi bên trong 7 ngày, cặp XRP tốt nhất (Bybit / Aster) sẽ lãi ròng +$37.92 sau phí taker, trượt giá sổ lệnh và chi phí giữ vốn, nhưng cặp này đang được theo dõi chứ chưa mở được; trang trực tiếp cho biết điều gì đang cản nó.

**Sàn nào có funding rate XRP cao nhất?**

BloFin, +24.1% mỗi năm (0.0220% mỗi 8 giờ); thấp nhất là Crypto.com, −36.7%. Tỷ lệ dương do bên long trả cho bên short, tỷ lệ âm do bên short trả cho bên long.

_Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn._
