Loading…
AfterFees

Chi phí khớp lệnh · Nado

Chi phí thực thi Nado

Cập nhật 2026-10-29 19:21 UTC

Chi phí vào lệnh trên Nado, long / short, tính bằng bp

CoinHợp đồng$10k$100k$1MNguồn
BTCBTC-PERP_USDT03.6 bp / 3.6 bp3.6 bp / 3.6 bp4.3 bp / 4.3 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ETHETH-PERP_USDT03.5 bp / 3.7 bp3.5 bp / 3.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
HYPEHYPE-PERP_USDT05.4 bp / 3.6 bp6.6 bp / 4.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SOLSOL-PERP_USDT03.5 bp / 3.5 bp4.2 bp / 3.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ZECZEC-PERP_USDT04.0 bp / 4.0 bp8.0 bp / 9.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SPCXSPCX-PERP_USDT04.6 bp / 4.7 bp7.7 bp / 10.1 bp62.0 bp / 62.4 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BNBBNB-PERP_USDT03.6 bp / 3.9 bp4.3 bp / 4.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LITLIT-PERP_USDT07.0 bp / 7.1 bp26.4 bp / 25.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
NEARNEAR-PERP_USDT05.1 bp / 5.6 bp10.9 bp / 17.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SPYSPY-PERP_USDT03.6 bp / 4.1 bp5.3 bp / 7.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PUMPPUMP-PERP_USDT08.0 bp / 5.5 bp15.1 bp / 13.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XRPXRP-PERP_USDT03.9 bp / 4.8 bp4.9 bp / 6.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
GOOGLGOOGL-PERP_USDT04.0 bp / 4.0 bp12.1 bp / 18.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
QQQQQQ-PERP_USDT04.2 bp / 3.7 bp6.9 bp / 5.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XAUTXAUT-PERP_USDT03.8 bp / 4.4 bp5.1 bp / 6.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SNDKSNDK-PERP_USDT04.6 bp / 4.4 bp7.2 bp / 7.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ENAENA-PERP_USDT05.1 bp / 7.2 bp10.2 bp / 8.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
MRVLMRVL-PERP_USDT09.1 bp / 18.2 bp27.7 bp / 40.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
MUMU-PERP_USDT08.4 bp / 4.4 bp13.6 bp / 7.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ZROZRO-PERP_USDT09.9 bp / 10.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
INTCINTC-PERP_USDT09.6 bp / 12.6 bp20.4 bp / 26.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
WTIWTI-PERP_USDT05.0 bp / 3.5 bp8.8 bp / 7.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PEPEkPEPE-PERP_USDT013.0 bp / 7.6 bp46.7 bp / 39.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
CASHCATCASHCAT-PERP_USDT017.4 bp / 16.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
TAOTAO-PERP_USDT05.2 bp / 7.0 bp9.9 bp / 13.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
UNIUNI-PERP_USDT05.2 bp / 5.5 bp12.0 bp / 9.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
MSFTMSFT-PERP_USDT04.5 bp / 5.5 bp19.0 bp / 20.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XAGXAG-PERP_USDT05.4 bp / 3.7 bp7.8 bp / 5.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
MSTRMSTR-PERP_USDT012.1 bp / 18.0 bp31.8 bp / 44.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
VVVVVV-PERP_USDT010.5 bp / 11.5 bp47.3 bp / 48.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ONDOONDO-PERP_USDT04.6 bp / 8.3 bp10.2 bp / 13.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
AMDAMD-PERP_USDT09.1 bp / 4.9 bp17.0 bp / 13.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
WLDWLD-PERP_USDT07.6 bp / 8.3 bp29.1 bp / 31.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
NVDANVDA-PERP_USDT04.2 bp / 4.2 bp12.5 bp / 9.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
JUPJUP-PERP_USDT06.4 bp / 8.6 bp22.4 bp / 24.2 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
AVGOAVGO-PERP_USDT05.6 bp / 4.4 bp27.6 bp / 26.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PENGUPENGU-PERP_USDT05.6 bp / 8.3 bp20.3 bp / 27.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
AMZNAMZN-PERP_USDT08.8 bp / 5.3 bp24.5 bp / 17.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
EURUSDEURUSD-PERP_USDT07.6 bp / 2.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BCHBCH-PERP_USDT05.2 bp / 7.0 bp14.0 bp / 11.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước

Long / short: phí taker cộng trượt giá của lệnh thị trường quy mô đó so với giá giữa, tính bằng điểm cơ bản. † chỉ đỉnh sổ lệnh (thị trường này không có sổ lệnh trực tiếp). Phí taker cộng trượt giá của lệnh mua thị trường $10,000 từ giá giữa, theo phí tiêu chuẩn (VIP0).

Nado

Funding rate và arbitrage trên sàn nàyNado

Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.