Chi phí khớp lệnh
Chi phí long BTC theo giá thị trường, theo từng sàn.
Cập nhật 2026-10-29 14:51 UTC
Chi phí vào lệnh $10,000 BTC
| Sàn | Hợp đồng | Phí + trượt giá | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Lighter | BTC | 0.4 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 5 phút trước |
| Variational | BTC-PERP | 0.5 bp | báo giá theo khối lượng của sàn (RFQ) |
| Lighter RH | BTC | 0.6 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 58 phút trước |
| MEXC | BTC_USDT | 2.0 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 30 phút trước |
| Extended | BTC-USD | 2.6 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 54 phút trước |
| Nado | BTC-PERP_USDT0 | 3.6 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 56 phút trước |
| Aster | BTCUSDT | 4.0 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 7 phút trước |
| Hyperliquid | BTC | 4.6 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 21 phút trước |
| Backpack | BTC_USDC_PERP | 5.0 bp * | ảnh chụp sổ lệnh, 13 phút trước |
| Binance | BTCUSDT | 5.0 bp | sổ lệnh trực tiếp |
| OKX | BTC-USDT-SWAP | 5.0 bp | sổ lệnh trực tiếp |
| BingX | BTC-USDT | 5.0 bp | ảnh chụp sổ lệnh, 25 phút trước |
Phí taker cộng trượt giá của lệnh mua thị trường $10,000 từ giá giữa, theo phí tiêu chuẩn (VIP0). * phí ước tính: sàn không công bố biểu phí khi chưa có tài khoản.
Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.