Loading…
AfterFees

Sàn · Velocity

Funding rate và phí trên Velocity

Cập nhật 2026-10-29 20:06 UTC

Velocity

LoạiSàn phi tập trung
Thị trường vĩnh cửu5
Phí taker / maker, cấp tiêu chuẩn0.020% / −0.003% · Nguồn: Velocity /stats/markets fees (Drift v2 schedule)
Chu kỳ funding1 giờ × 5
Mức độ hỗ trợ trên AfterFeesChỉ theo dõi
Nguồn dữ liệuTrực tiếp

Arbitrage tốt nhất có dùng Velocity

Ở quy mô này, hiện không có cặp nào mang lại lợi nhuận ròng.

Với $10,000 mỗi chân, giữ 7 ngày, sau phí taker, trượt giá sổ lệnh và chi phí vốn.

Funding rate cao nhất trên Velocity

CoinHợp đồngRateChu kỳQuy nămHợp đồng mở (OI)
SOLSOL-PERP0.0013%1 giờ+10.9%$68.3K

Funding rate thấp nhất trên Velocity

CoinHợp đồngRateChu kỳQuy nămHợp đồng mở (OI)
SOLSOL-PERP0.0013%1 giờ+10.9%$68.3K

Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.