Sàn · ApeX
Funding rate và phí trên ApeX
Cập nhật 2026-10-29 20:06 UTC
ApeX
| |
|---|
| Loại | Sàn tập trung |
| Thị trường vĩnh cửu | 130 |
| Phí taker / maker, cấp tiêu chuẩn | 0.050% / 0.020% · Nguồn: ApeX Omni standard rates (via coinperps.com) |
| Chu kỳ funding | 1 giờ × 130 |
| Mức độ hỗ trợ trên AfterFees | Đã tính: sổ lệnh và phí đã đối chiếu |
| Nguồn dữ liệu | Trực tiếp |
Arbitrage tốt nhất có dùng ApeX
| Coin | Cặp | Long | Short | Ròng · 168 giờ | APR ròng | Quy mô tối đa | Trạng thái |
|---|
| HYPE | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | ApeX HYPE-USDT | BloFin HYPE-USDT | — | — | — | Theo dõi |
| ETH | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | ApeX ETH-USDT | Paradex ETH-USD-PERP | −$43.90 | −22.9% | < $100 | Theo dõi |
Với $10,000 mỗi chân, giữ 7 ngày, sau phí taker, trượt giá sổ lệnh và chi phí vốn.
Funding rate cao nhất trên ApeX
| Coin | Hợp đồng | Rate | Chu kỳ | Quy năm | Hợp đồng mở (OI) |
|---|
| APEX | APEX-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $77.2K |
| BNB | BNB-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $143.2K |
| OP | OP-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $52.7K |
| PEPE | 1000PEPE-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $204.5K |
| FIL | FIL-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $57.8K |
| TRX | TRX-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $197K |
| SEI | SEI-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $57.6K |
| PAXG | PAXG-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $224.4K |
| USO | USO-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $127.1K |
| XAU | XAU-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $168.9K |
| XAG | XAG-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $69.2K |
| SPY | SPY-USDT | 0.0013% | 1 giờ | +10.9% | $384.2K |
Funding rate thấp nhất trên ApeX
| Coin | Hợp đồng | Rate | Chu kỳ | Quy năm | Hợp đồng mở (OI) |
|---|
| JUP | JUP-USDT | -0.0299% | 1 giờ | −262.2% | $127.8K |
| COIN | COIN-USDT | -0.0239% | 1 giờ | −209.4% | $69.7K |
| SKHYNIX | SKHYNIX-USDT | -0.0196% | 1 giờ | −171.8% | $82.2K |
| ARB | ARB-USDT | -0.0180% | 1 giờ | −157.3% | $103.5K |
| PUMP | PUMP-USDT | -0.0170% | 1 giờ | −148.8% | $95.2K |
| XLM | XLM-USDT | -0.0160% | 1 giờ | −140.1% | $134.2K |
| BONK | 1000BONK-USDT | -0.0160% | 1 giờ | −140.0% | $122.7K |
| UNI | UNI-USDT | -0.0154% | 1 giờ | −134.9% | $143.5K |
| ZEC | ZEC-USDT | -0.0141% | 1 giờ | −123.6% | $706.3K |
| CRV | CRV-USDT | -0.0125% | 1 giờ | −109.4% | $130.7K |
| HBAR | HBAR-USDT | -0.0101% | 1 giờ | −88.6% | $70.9K |
| ONDO | ONDO-USDT | -0.0091% | 1 giờ | −79.4% | $190K |
Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.