Loading…
AfterFees

Chi phí khớp lệnh · ApeX

Chi phí thực thi ApeX

Cập nhật 2026-10-29 17:50 UTC

Chi phí vào lệnh trên ApeX, long / short, tính bằng bp

CoinHợp đồng$10k$100k$1MNguồn
BTCBTC-USDT5.2 bp / 5.2 bp5.2 bp / 5.2 bp7.3 bp / 6.5 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ETHETH-USDT6.9 bp / 6.9 bp8.3 bp / 7.4 bp25.0 bp / 19.5 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SOLSOL-USDT8.4 bp / 7.5 bp12.9 bp / 10.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
USOUSO-USDT8.0 bp / 8.0 bp8.9 bp / 8.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ZECZEC-USDT11.0 bp / 11.0 bp24.3 bp / 30.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XRPXRP-USDT11.2 bp / 11.2 bp18.6 bp / 18.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BNBBNB-USDT7.6 bp / 12.4 bp30.1 bp / 38.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
GOOGLGOOGL-USDT10.6 bp / 9.9 bp30.7 bp / 31.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ADAADA-USDT10.2 bp / 28.7 bp45.6 bp / 64.2 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
UNITREEUNITREE-USDT191.7 bp / 193.3 bp375.8 bp / 412.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PRLPRL-USDT80.8 bp / 78.2 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
DOGEDOGE-USDT17.1 bp / 23.6 bp63.2 bp / 67.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SUISUI-USDT12.8 bp / 14.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
JUPJUP-USDT18.2 bp / 18.4 bp118.9 bp / 110.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
NATGASNATGAS-USDT74.8 bp / 80.0 bp290.4 bp / 303.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
EDGEEDGE-USDTsổ lệnh không khớp đủ $10Ksổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
WLDWLD-USDT16.5 bp / 17.4 bp109.0 bp / 106.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
AAPLAAPL-USDT32.6 bp / 33.6 bp62.5 bp / 59.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
METMET-USDT275.5 bp / 288.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PEPE1000PEPE-USDT14.8 bp / 14.3 bp70.6 bp / 103.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PAXGPAXG-USDT8.1 bp / 8.1 bp76.9 bp / 73.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ENAENA-USDT18.6 bp / 18.5 bp148.2 bp / 133.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PROVEPROVE-USDT20.4 bp / 19.9 bp163.6 bp / 125.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
CAKECAKE-USDT12.7 bp / 12.6 bp89.8 bp / 79.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
TSLATSLA-USDT8.6 bp / 8.4 bp42.3 bp / 48.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PENGUPENGU-USDT15.2 bp / 14.9 bp127.7 bp / 116.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
CRVCRV-USDT17.6 bp / 18.0 bp126.6 bp / 114.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BCHBCH-USDT14.9 bp / 13.9 bp100.9 bp / 101.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PUMPPUMP-USDT16.5 bp / 15.6 bp88.7 bp / 82.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LITELITE-USDT18.4 bp / 18.6 bp175.0 bp / 189.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
NEARNEAR-USDT14.0 bp / 14.4 bp84.6 bp / 92.2 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
METAMETA-USDT19.0 bp / 19.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LITLIT-USDT25.8 bp / 23.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XPLXPL-USDT70.4 bp / 78.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BERABERA-USDT247.0 bp / 282.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
STXSTX-USDT16.2 bp / 16.3 bp115.6 bp / 97.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
TIATIA-USDT16.5 bp / 18.3 bp110.1 bp / 124.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
FARTCOINFARTCOIN-USDT26.7 bp / 25.1 bp97.4 bp / 97.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
INTCINTC-USDT11.5 bp / 11.5 bp42.4 bp / 50.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
COINCOIN-USDT9.1 bp / 9.6 bp17.8 bp / 18.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước

Long / short: phí taker cộng trượt giá của lệnh thị trường quy mô đó so với giá giữa, tính bằng điểm cơ bản. † chỉ đỉnh sổ lệnh (thị trường này không có sổ lệnh trực tiếp). Phí taker cộng trượt giá của lệnh mua thị trường $10,000 từ giá giữa, theo phí tiêu chuẩn (VIP0).

ApeX

Funding rate và arbitrage trên sàn nàyApeX

Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.