Loading…
AfterFees

Chi phí khớp lệnh · GRVT

Chi phí thực thi GRVT

Cập nhật 2026-10-29 18:40 UTC

Chi phí vào lệnh trên GRVT, long / short, tính bằng bp

CoinHợp đồng$10k$100k$1MNguồn
BTCBTC_USDT_Perp4.5 bp / 4.5 bp4.5 bp / 4.5 bp5.2 bp / 5.2 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ETHETH_USDT_Perp4.5 bp / 4.5 bp4.8 bp / 5.1 bp7.0 bp / 7.2 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
HYPEHYPE_USDT_Perp4.9 bp / 4.6 bp5.7 bp / 4.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
BNBBNB_USDT_Perp4.6 bp / 4.6 bp5.3 bp / 6.3 bp16.0 bp / 18.5 bpsổ lệnh trực tiếp
XRPXRP_USDT_Perp4.9 bp / 5.2 bp6.0 bp / 7.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SOLSOL_USDT_Perp5.5 bp / 5.0 bp6.3 bp / 5.0 bp10.7 bp / 8.4 bpsổ lệnh trực tiếp
PUMPPUMP_USDT_Perp7.1 bp / 7.1 bp14.6 bp / 13.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
SUISUI_USDT_Perp6.8 bp / 5.8 bp8.9 bp / 8.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
JUPJUP_USDT_Perp14.9 bp / 12.7 bp45.3 bp / 26.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
ENAENA_USDT_Perp7.1 bp / 6.2 bp13.8 bp / 12.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
OPOP_USDT_Perp11.4 bp / 6.7 bp24.1 bp / 12.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
TRUMPTRUMP_USDT_Perp18.1 bp / 8.3 bp23.8 bp / 15.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ASTERASTER_USDT_Perp8.1 bp / 9.2 bp14.6 bp / 15.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
AAVEAAVE_USDT_Perp8.3 bp / 7.2 bp16.5 bp / 15.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
FARTCOINFARTCOIN_USDT_Perp21.8 bp / 16.0 bp35.7 bp / 41.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LDOLDO_USDT_Perp15.2 bp / 10.2 bp31.5 bp / 21.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
KBONKKBONK_USDT_Perp13.1 bp / 10.7 bp36.7 bp / 18.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ADAADA_USDT_Perp13.4 bp / 9.5 bp15.5 bp / 10.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ARBARB_USDT_Perp7.6 bp / 6.6 bp19.8 bp / 9.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
DOGEDOGE_USDT_Perp7.4 bp / 5.1 bp10.0 bp / 7.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
STRKSTRK_USDT_Perp7.6 bp / 8.9 bp18.3 bp / 15.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
POLPOL_USDT_Perp8.7 bp / 13.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
KPEPEKPEPE_USDT_Perp7.7 bp / 7.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XAUXAU_USDT_Perp4.5 bp / 4.7 bp4.5 bp / 4.8 bp6.6 bp / 7.2 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BERABERA_USDT_Perp16.4 bp / 18.1 bp58.5 bp / 44.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LINKLINK_USDT_Perp6.9 bp / 7.4 bp11.4 bp / 11.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
TSLATSLA_USDT_Perp6.0 bp / 6.5 bp9.4 bp / 9.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LITLIT_USDT_Perp13.0 bp / 10.9 bp34.4 bp / 43.2 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
UNIUNI_USDT_Perp11.0 bp / 5.2 bp17.0 bp / 10.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PAXGPAXG_USDT_Perp6.2 bp / 4.6 bp8.2 bp / 6.0 bp19.1 bp / 15.5 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PENGUPENGU_USDT_Perp10.3 bp / 9.7 bp29.3 bp / 20.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ATOMATOM_USDT_Perp13.9 bp / 17.8 bp21.1 bp / 29.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
HOODHOOD_USDT_Perp10.3 bp / 9.5 bp18.6 bp / 15.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
WLDWLD_USDT_Perp9.4 bp / 11.7 bp18.2 bp / 20.2 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
KAITOKAITO_USDT_Perp19.3 bp / 16.3 bp93.0 bp / 44.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ZKZK_USDT_Perp15.0 bp / 11.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XAGXAG_USDT_Perp6.4 bp / 8.0 bp6.4 bp / 8.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LTCLTC_USDT_Perp7.1 bp / 8.8 bp12.2 bp / 13.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
AVAXAVAX_USDT_Perp6.6 bp / 7.2 bp12.2 bp / 11.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SEISEI_USDT_Perp7.5 bp / 14.1 bp19.4 bp / 32.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước

Long / short: phí taker cộng trượt giá của lệnh thị trường quy mô đó so với giá giữa, tính bằng điểm cơ bản. † chỉ đỉnh sổ lệnh (thị trường này không có sổ lệnh trực tiếp). Phí taker cộng trượt giá của lệnh mua thị trường $10,000 từ giá giữa, theo phí tiêu chuẩn (VIP0).

GRVT

Funding rate và arbitrage trên sàn nàyGRVT

Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.