Loading…
AfterFees

Chi phí khớp lệnh · HTX

Chi phí thực thi HTX

Cập nhật 2026-10-29 17:40 UTC

Chi phí vào lệnh trên HTX, long / short, tính bằng bp

CoinHợp đồng$10k$100k$1MNguồn
ETHETH-USDT6.0 bp / 6.0 bp6.0 bp / 6.0 bp7.8 bp / 8.1 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BTCBTC-USDT6.0 bp / 6.0 bp6.0 bp / 6.0 bp6.2 bp / 7.3 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ZECZEC-USDT11.2 bp / 13.2 bp17.0 bp / 18.4 bp47.2 bp / 52.9 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SKHYNIXSKHYNIX-USDT10.9 bp / 7.6 bp11.6 bp / 10.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
SOLSOL-USDT6.2 bp / 7.2 bp11.0 bp / 9.0 bp19.8 bp / 15.9 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
DOGEDOGE-USDT6.8 bp / 7.0 bp11.8 bp / 8.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SNDKSNDK-USDT7.6 bp / 8.0 bp8.5 bp / 8.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
HYPEHYPE-USDT6.1 bp / 14.5 bp10.3 bp / 18.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
BNBBNB-USDT8.4 bp / 12.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
XAUXAU-USDT7.1 bp / 6.7 bp7.5 bp / 7.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
ADAADA-USDT12.6 bp / 15.2 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
USOILUSOIL-USDT10.2 bp / 7.4 bp10.4 bp / 7.5 bp14.2 bp / 10.8 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PEPEPEPE-USDT24.7 bp / 23.0 bp37.7 bp / 30.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BTWBTW-USDT67.5 bp / 92.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
FILFIL-USDT10.6 bp / 14.0 bp27.5 bp / 43.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
GOOGLGOOGL-USDT25.9 bp / 14.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
NEARNEAR-USDT17.1 bp / 12.4 bp24.2 bp / 18.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SKHYSKHY-USDT11.7 bp / 11.9 bp13.6 bp / 13.7 bp77.2 bp / 69.8 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SPCXSPCX-USDT10.6 bp / 7.6 bp11.1 bp / 7.7 bp20.6 bp / 13.7 bpsổ lệnh trực tiếp
XRPXRP-USDT10.3 bp / 8.1 bp12.8 bp / 9.4 bp26.1 bp / 30.3 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SUISUI-USDT10.9 bp / 9.4 bp18.6 bp / 12.3 bp37.6 bp / 30.3 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
ENAENA-USDT28.6 bp / 24.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
QQ-USDT209.8 bp / 228.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LTCLTC-USDT11.1 bp / 11.3 bp17.9 bp / 21.0 bp29.9 bp / 39.4 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
SOXLSOXL-USDT11.4 bp / 10.4 bp11.4 bp / 10.4 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XAGXAG-USDT8.9 bp / 12.6 bp9.1 bp / 12.7 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
PAXGPAXG-USDT6.3 bp / 9.7 bp8.2 bp / 9.8 bp13.6 bp / 12.7 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
UNITREEUNITREE-USDT20.3 bp / 20.7 bp37.8 bp / 151.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
MUMU-USDT9.1 bp / 8.8 bp9.4 bp / 14.2 bp18.8 bp / 23.6 bpảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BCHBCH-USDT22.3 bp / 18.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
UNIUNI-USDT15.7 bp / 18.3 bp35.3 bp / 38.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
WLDWLD-USDT10.7 bp / 26.1 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
BEATBEAT-USDT24.4 bp / 39.7 bp47.2 bp / 105.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
LINKLINK-USDT13.2 bp / 10.4 bp23.0 bp / 20.6 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
AAVEAAVE-USDT44.8 bp / 15.5 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
JCTJCT-USDT99.7 bp / 112.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
APRAPR-USDT61.1 bp / 134.9 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước
XMRXMR-USDT36.4 bp / 29.8 bpsổ lệnh không khớp đủ $100Ksổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
XAUTXAUT-USDT7.8 bp / 7.8 bp9.6 bp / 8.3 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Msổ lệnh trực tiếp
BRENTOILBRENTOIL-USDT8.7 bp / 9.6 bp10.3 bp / 13.0 bpsổ lệnh không khớp đủ $1Mảnh chụp sổ lệnh, phút trước

Long / short: phí taker cộng trượt giá của lệnh thị trường quy mô đó so với giá giữa, tính bằng điểm cơ bản. † chỉ đỉnh sổ lệnh (thị trường này không có sổ lệnh trực tiếp). Phí taker cộng trượt giá của lệnh mua thị trường $10,000 từ giá giữa, theo phí tiêu chuẩn (VIP0).

HTX

Funding rate và arbitrage trên sàn nàyHTX

Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.