Sàn · HTX
Funding rate và phí trên HTX
Cập nhật 2026-10-30 06:38 UTC
HTX
| |
|---|
| Loại | Sàn tập trung |
| Thị trường vĩnh cửu | 401 |
| Phí taker / maker, cấp tiêu chuẩn | 0.060% / 0.020% · Nguồn: htx.com fee table · USDT-M futures Prime 0 (via bitdegree.org) |
| Chu kỳ funding | 8 giờ × 288, 4 giờ × 95, 1 giờ × 18 |
| Mức độ hỗ trợ trên AfterFees | Đã tính: sổ lệnh và phí đã đối chiếu |
| Nguồn dữ liệu | Trực tiếp |
Arbitrage tốt nhất có dùng HTX
| Coin | Cặp | Long | Short | Ròng · 168 giờ | APR ròng | Quy mô tối đa | Trạng thái |
|---|
| XAG | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | HTX XAG-USDT | BingX NCCOXAG2USD-USDT | +$9.78 † | +5.1% | — | Theo dõi |
| XAG | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | HTX XAG-USDT | Bitget XAGUSDT | +$8.61 † | +4.5% | — | Theo dõi |
| ETH | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | Bybit ETHUSDT | HTX ETH-USDT | +$4.72 † | +2.5% | — | Theo dõi |
| XAG | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | HTX XAG-USDT | Gate XAG_USDT | +$2.67 † | +1.4% | — | Theo dõi |
| XAG | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | HTX XAG-USDT | OKX XAG-USDT-SWAP | −$0.03 † | −0.0% | — | Theo dõi |
Với $10,000 mỗi chân, giữ 7 ngày, sau phí taker, trượt giá sổ lệnh và chi phí vốn. † trượt giá ước tính từ đỉnh sổ lệnh (cặp này không có sổ lệnh trực tiếp); ‡ trước trượt giá (không có sổ lệnh).
Funding rate cao nhất trên HTX
| Coin | Hợp đồng | Rate | Chu kỳ | Quy năm | Hợp đồng mở (OI) |
|---|
| ETC | ETC-USDT | 0.1940% | 8 giờ | +212.4% | $335.8K |
| WIN | WIN-USDT | 0.1624% | 8 giờ | +177.8% | $114.7K |
| INTW | INTW-USDT | 0.1482% | 8 giờ | +162.3% | $52K |
| AKE | AKE-USDT | 0.0546% | 4 giờ | +119.5% | $147.4K |
| PEPE | PEPE-USDT | 0.1087% | 8 giờ | +119.1% | $506.8K |
| SKHYNIX | SKHYNIX-USDT | 0.0341% | 4 giờ | +74.6% | $1.8M |
| ZHONGJI | ZHONGJI-USDT | 0.0308% | 4 giờ | +67.4% | $57.1K |
| INTCX | INTCX-USDT | 0.0541% | 8 giờ | +59.3% | $299.7K |
| SNDK | SNDK-USDT | 0.0427% | 8 giờ | +46.8% | $1.6M |
| LIT | LIT-USDT | 0.0196% | 4 giờ | +43.0% | $192.1K |
| SPCX | SPCX-USDT | 0.0386% | 8 giờ | +42.2% | $2.3M |
| SUN | SUN-USDT | 0.0178% | 4 giờ | +39.0% | $116.4K |
Funding rate thấp nhất trên HTX
| Coin | Hợp đồng | Rate | Chu kỳ | Quy năm | Hợp đồng mở (OI) |
|---|
| UNITREE | UNITREE-USDT | -0.3431% | 4 giờ | −751.3% | $126.7K |
| ATOM | ATOM-USDT | -0.1675% | 8 giờ | −183.5% | $188.9K |
| TRX | TRX-USDT | -0.1178% | 8 giờ | −129.0% | $838.2K |
| EUL | EUL-USDT | -0.0485% | 4 giờ | −106.1% | $61.9K |
| USOIL | USOIL-USDT | -0.0454% | 4 giờ | −99.4% | $1.4M |
| BRENTOIL | BRENTOIL-USDT | -0.0328% | 4 giờ | −71.8% | $775.3K |
| AAPL | AAPL-USDT | -0.0381% | 8 giờ | −41.8% | $54.9K |
| XLM | XLM-USDT | -0.0307% | 8 giờ | −33.7% | $118.1K |
| DASH | DASH-USDT | -0.0137% | 8 giờ | −15.0% | $145.6K |
| JUP | JUP-USDT | -0.0054% | 4 giờ | −11.9% | $78.2K |
| ETH | ETH-USDT | -0.0015% | 8 giờ | −1.6% | $109.4M |
| META | META-USDT | 0.0000% | 8 giờ | 0.0% | $131.6K |
Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.