Funding rate và phí trên KuCoin
Cập nhật 2026-10-29 20:06 UTC
KuCoin
| Loại | Sàn tập trung |
| Thị trường vĩnh cửu | 703 |
| Phí taker / maker, cấp tiêu chuẩn | 0.060% / 0.020% · Nguồn: kucoin instrument metadata |
| Chu kỳ funding | 4 giờ × 430, 8 giờ × 270, 1 giờ × 3 |
| Mức độ hỗ trợ trên AfterFees | Đã tính: sổ lệnh và phí đã đối chiếu |
| Nguồn dữ liệu | Trực tiếp |
Arbitrage tốt nhất có dùng KuCoin
| Coin | Cặp | Long | Short | Ròng · 168 giờ | APR ròng | Quy mô tối đa | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRYS | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | KuCoin IRYSUSDTM | BingX IRYS-USDT | +$424.78 | +221.5% | < $100 | Theo dõi |
| IRYS | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | KuCoin IRYSUSDTM | Bitget IRYSUSDT | +$371.63 | +193.8% | < $100 | Theo dõi |
| ARC | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | KuCoin ARCUSDTM | BingX ARC-USDT | — | — | — | Theo dõi |
| PARTI | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | Bitget PARTIUSDT | KuCoin PARTIUSDTM | — | — | — | Theo dõi |
| IRYS | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | KuCoin IRYSUSDTM | MEXC IRYS_USDT | +$412.51 | +215.1% | < $100 | Theo dõi |
| IRYS | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | KuCoin IRYSUSDTM | Binance IRYSUSDT | +$390.15 | +203.4% | < $100 | Theo dõi |
| IRYS | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | KuCoin IRYSUSDTM | OKX IRYS-USDT-SWAP | +$246.96 | +128.8% | < $100 | Theo dõi |
| DOOD | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | Bybit DOODUSDT | KuCoin DOODUSDTM | −$36.45 | −19.0% | < $100 | Theo dõi |
| T | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | Bybit TUSDT | KuCoin TUSDTM | −$161.81 | −84.4% | < $100 | Theo dõi |
| BIRB | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | Bybit BIRBUSDT | KuCoin BIRBUSDTM | — | — | < $100 | Theo dõi |
| SKHYNIX | Vĩnh cửu ↔ vĩnh cửu | HTX SKHYNIX-USDT | KuCoin SKHYNIXUSDTM | — | — | — | Theo dõi |
Với $10,000 mỗi chân, giữ 7 ngày, sau phí taker, trượt giá sổ lệnh và chi phí vốn.
Funding rate cao nhất trên KuCoin
| Coin | Hợp đồng | Rate | Chu kỳ | Quy năm | Hợp đồng mở (OI) |
|---|---|---|---|---|---|
| ON | ONUSDTM | 0.0568% | 4 giờ | +124.4% | $452.2K |
| GUA | GUAUSDTM | 0.0432% | 4 giờ | +94.6% | $134.1K |
| HANA | HANAUSDTM | 0.0432% | 4 giờ | +94.6% | $656.9K |
| GPRO | GPROUSDTM | 0.0824% | 8 giờ | +90.2% | $56.5K |
| TRIA | TRIAUSDTM | 0.0399% | 4 giờ | +87.4% | $953.6K |
| SYRUP | SYRUPUSDTM | 0.0345% | 4 giờ | +75.6% | $1.8M |
| INTW | INTWUSDTM | 0.0659% | 8 giờ | +72.2% | $87.9K |
| INTC | INTCUSDTM | 0.0630% | 8 giờ | +69.0% | $1.6M |
| ZEST | ZESTUSDTM | 0.0311% | 4 giờ | +68.1% | $6.1M |
| GOOGL | GOOGLUSDTM | 0.0590% | 8 giờ | +64.6% | $6.4M |
| XPT | XPTUSDTM | 0.0273% | 4 giờ | +59.8% | $224.4K |
| SNDK | SNDKUSDTM | 0.0524% | 8 giờ | +57.4% | $9.7M |
Funding rate thấp nhất trên KuCoin
| Coin | Hợp đồng | Rate | Chu kỳ | Quy năm | Hợp đồng mở (OI) |
|---|---|---|---|---|---|
| PARTI | PARTIUSDTM | -0.9419% | 4 giờ | −2062.8% | $1.1M |
| BLUR | BLURUSDTM | -0.2379% | 4 giờ | −521.0% | $3.6M |
| IRYS | IRYSUSDTM | -0.0364% | 1 giờ | −318.9% | $6.9M |
| NEWT | NEWTUSDTM | -0.1335% | 4 giờ | −292.4% | $125.1K |
| M | MUSDTM | -0.0926% | 4 giờ | −202.8% | $1.4M |
| KIOXIA | KIOXIAUSDTM | -0.1533% | 8 giờ | −167.9% | $131.9K |
| T | TUSDTM | -0.0728% | 4 giờ | −159.4% | $1.2M |
| KAT | KATUSDTM | -0.0682% | 4 giờ | −149.4% | $431.4K |
| RAY | RAYUSDTM | -0.0649% | 4 giờ | −142.1% | $2.1M |
| PROS | PROSUSDTM | -0.0634% | 4 giờ | −138.8% | $1M |
| GMT | GMTUSDTM | -0.0616% | 4 giờ | −134.9% | $288.4K |
| STEEM | STEEMUSDTM | -0.0600% | 4 giờ | −131.4% | $525.4K |
Thêm về KuCoin
Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.