Loading…
AfterFees

Sàn · MEXC

Funding rate và phí trên MEXC

Cập nhật 2026-10-29 15:42 UTC

MEXC

LoạiSàn tập trung
Thị trường vĩnh cửu1087
Phí taker / maker, cấp tiêu chuẩn0.040% / 0.010% · Nguồn: mexc instrument metadata
Chu kỳ funding8 giờ × 586, 4 giờ × 495, 1 giờ × 5, 24 giờ × 1
Mức độ hỗ trợ trên AfterFeesĐã tính: sổ lệnh và phí đã đối chiếu
Nguồn dữ liệuTrực tiếp

Arbitrage tốt nhất có dùng MEXC

CoinCặpLongShortRòng · 168 giờAPR ròngQuy mô tối đaTrạng thái
SKHYNIXVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuBybit SKHYNIXUSDTMEXC SKHYNIXSTOCK_USDT−$6.66−3.5%$19.5KTheo dõi
QNTVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuMEXC QNT_USDTBingX QNT-USDT+$31.44+16.4%$923Theo dõi
BLURVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuMEXC BLUR_USDTBybit BLURUSDT——$614Theo dõi
WLFIVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuMEXC WLFI_USDTAster WLFIUSDT+$11.47+6.0%< $100Theo dõi
JASMYVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuMEXC JASMY_USDTBingX JASMY-USDT−$21.31−11.1%< $100Theo dõi
ZECVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuMEXC ZEC_USDTBackpack ZEC_USDC_PERP−$431.30−224.9%< $100Theo dõi
AINGiao ngay ↔ vĩnh cửuBitget AINUSDT (spot)MEXC AIN_USDT——< $100Theo dõi
AINVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuGate AIN_USDTMEXC AIN_USDT——< $100Theo dõi
XPTVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuMEXC XPT_USDTBitget XPTUSDT———Theo dõi
USGiao ngay ↔ vĩnh cửuBitget USUSDT (spot)MEXC US_USDT———Theo dõi
IRYSVĩnh cửu ↔ vĩnh cửuKuCoin IRYSUSDTMMEXC IRYS_USDT−$16.22−8.5%< $100Theo dõi

Với $10,000 mỗi chân, giữ 7 ngày, sau phí taker, trượt giá sổ lệnh và chi phí vốn.

Funding rate cao nhất trên MEXC

CoinHợp đồngRateChu kỳQuy nămHợp đồng mở (OI)
GFSGFSSTOCK_USDT0.3202%8 giờ+350.6%$64.8K
CLSKCLSKSTOCK_USDT0.2733%8 giờ+299.3%$339K
NTAPNTAPSTOCK_USDT0.2626%8 giờ+287.5%$676.4K
VEEVVEEVSTOCK_USDT0.2483%8 giờ+271.9%$531.2K
CSOPSKHYNIX2LCSOPSKHYNIX2L_USDT0.1230%4 giờ+269.4%$172.5K
POETPOETSTOCK_USDT0.2367%8 giờ+259.2%$233.3K
NIONIOSTOCK_USDT0.2254%8 giờ+246.8%$702.3K
AGPUAGPUSTOCK_USDT0.2195%8 giờ+240.4%$104.6K
SMRSMRSTOCK_USDT0.2156%8 giờ+236.1%$3.1M
RGTIRGTISTOCK_USDT0.2068%8 giờ+226.4%$6.5M
CLSCLSSTOCK_USDT0.2000%8 giờ+219.0%$876.4K
TWLOTWLOSTOCK_USDT0.1835%8 giờ+200.9%$3.5M

Funding rate thấp nhất trên MEXC

CoinHợp đồngRateChu kỳQuy nămHợp đồng mở (OI)
LSKLSK_USDT-0.3767%4 giờ−825.0%$10.1M
BLURBLUR_USDT-0.3639%4 giờ−796.9%$2.4M
TTSTOCK_USDT-0.4106%8 giờ−449.6%$543.9K
DHRDHRSTOCK_USDT-0.3867%8 giờ−423.4%$235K
BMTBMT_USDT-0.0469%1 giờ−410.8%$153.1K
CCSTOCK_USDT-0.3407%8 giờ−373.1%$413.9K
TT_USDT-0.0397%1 giờ−347.8%$610.9K
SBUXSBUXSTOCK_USDT-0.2834%8 giờ−310.3%$1.1M
CCLCCLSTOCK_USDT-0.2410%8 giờ−263.9%$5M
ABBVABBVSTOCK_USDT-0.2404%8 giờ−263.2%$119.8K
AXPAXPSTOCK_USDT-0.2297%8 giờ−251.5%$234.5K
ERAERA_USDT-0.0285%1 giờ−249.7%$172.3K

Thêm về MEXC

Cách tính mọi con số trên AfterFees đều được công khai; Pro mở từng con số thành phép tính chi tiết từng dòng. Ước tính theo dữ liệu hiện tại, không phải lời khuyên đầu tư. Chúng tôi không bao giờ giữ tiền hay giao dịch thay bạn.